Công văn số 2615/BHXH-GĐBHYT ngày 31/10/2023 của BHXH TP Hải Phòng ban hành Danh sách Bệnh viện, Phòng khám và Cơ sở y tế được đăng ký Nội tỉnh và ngoại tỉnh (Xem danh sách bên dưới Công văn)
Tham khảo thêm Tổng hợp Danh sách KCB ban đầu Nội tỉnh và Ngoại tỉnh Toàn quốc
và Thông tư 40/2015/TT-BYT quy định Khám, chữa bệnh BHYT
Hãy LIKE page và tham gia Group Facebook để cập nhật tin tức về BHXH:
Page Diễn đàn Bảo hiểm xã hội - Group Diễn đàn Bảo hiểm xã hội
Zalo Diễn đàn BHXH: https://zalo.me/3826406005458141078

DANH SÁCH CƠ SỞ KHÁM CHỮA BỆNH ĐĂNG KÝ KCB BAN ĐẦU
(Ban hành kèm theo công văn số 2615/BHXH-GĐBHYT ngày 31/10/2023 của BHXH thành phố
| STT | Mã | Tên | Địa chỉ | Tuyến CMKT | Ghi chú |
| BHXH Thành phố | |||||
| 1 | 31021 | Ban Bảo vệ chăm sóc sức khoẻ cán bộ TP | Số 1 đường Nhà Thương, Phường Cát Dài, Quận Lê Chân | Tỉnh | Chỉ tiếp nhận đối tượng KCB BĐ thuộc Thành ủy quản lý |
| 2 | 31168 | Bệnh viện Trường Đại học Y Hải Phòng | Số 255C đường Lạch Tray, Phường Đồng Quốc Bình, Ngô Quyền | Tỉnh | |
| 3 | 31016 | Cục hậu cần Hải Quân - Viện Y học Hải Quân | Số 3 Phạm Văn Đồng, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh | Tỉnh | |
| 4 | 31142 | Viện Y học biển | Đại lộ Võ Nguyên Giáp, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân | Tỉnh | |
| 5 | 31031 | Bệnh viện Kiến An | 35 Trần Tất Văn, phường Phù Liễn, Quận Kiến An | Tỉnh | Chỉ tiếp nhận đối tượng KCB BĐ nội tỉnh (cán bộ, viên chức đang làm việc tại Bệnh viện Kiến An; người có công với Cách mạng sống trên địa bàn quận Kiến An và người dân sinh sống trên địa bàn Phường Phù Liễn- quận Kiến An) |
| 6 | 31307 | Bệnh viện đa khoa Hồng Phúc | Số 05 Hồ Xuân Hương, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng | Huyện | |
| 7 | 31336 | Bệnh viện đa khoa quốc tế Hải Phòng - Vĩnh Bảo | Khu phố Tân Hòa, TT Vĩnh Bảo, TP. Hải Phòng | Huyện | |
| 8 | 31324 | Bệnh viện Quốc tế Green | Số 738 Nguyễn Văn Linh, Niệm Nghĩa, Lê Chân | Huyện | |
| 9 | 31338 | Bệnh viện Quốc tế Sản Nhi Hải Phòng | 124 Nguyễn Đức Cảnh | Huyện | Chỉ tiếp nhận KCB BĐ đối với trẻ em dưới 06 tuổi nội tỉnh |
| 10 | 31300 | Bệnh viện Đa khoa Hồng Đức | 136 Hoàng Quốc Việt, Phường Ngọc Sơn, Quận Kiến An | Huyện | |
| 11 | 31331 | Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec Hải Phòng | Tổ 31, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Việt Nam | Huyện | |
| 12 | 31313 | Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Hải Phòng | Số 124 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Cát Dài, Quận Lê Chân, TP Hải Phong | Huyện | |
| BHXH quận Hồng Bàng | |||||
| 13 | 31002 | Trung tâm y tế quận Hồng Bàng | Số 34 Kỳ Đồng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng | Huyện | |
| 14 | 31329 | Phòng khám đa khoa Hải Phòng | Số 33 Kỳ Đồng, phường Hoàng Văn Thụ, Hồng Bàng | Huyện | |
| 14 | 31558 | Bệnh viện đa khoa Gold Star | Số 06-08 Nguyễn Tri Phương, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng | Huyện | CV 2858/BHXH-GĐBHYT |
| BHXH quận Ngô Quyền | |||||
| 15 | 31003 | Bệnh viện đa khoa quận Ngô Quyền | Số 21 Lê Lợi, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền | Huyện | |
| 16 | 31017 | Bệnh viện Công an thành phố Hải Phòng | 322 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền | Huyện | |
| 17 | 31037 | Phòng khám đa khoa 81 Đà Nẵng | 81 đường Đà Nẵng - Phường Cầu Tre - Quận Ngô Quyền | Huyện | |
| 18 | 31018 | Phòng khám đa khoa thuộc Trung tâm y tế CTCP Cảng Hải phòng | 23 Lương Khánh Thiện - Phường Lương Khánh Thiện - Quận Ngô Quyền | Huyện | Chỉ tiếp nhận KCB BĐ đối với cán bộ công nhân viên chức của một số đơn vị trực thuộc ngành giao thông vận tải |
| BHXH quận Lê Chân | |||||
| 19 | 31004 | Trung tâm y tế quận Lê Chân | 169 Tô Hiệu, Phường Hồ Nam, Quận Lê Chân | Huyện | |
| 20 | 31189 | Phòng khám Đa khoa quốc tế Tâm Phúc | Số 229 Hai Bà Trưng, phường Cát Dài, quận Lê Chân | Huyện | |
| BHXH quận Hải An | |||||
| 21 | 31020 | Trung tâm y tế quận Hải An | Đại Lộ K2, đường Trần Hoàn, tổ dân phố số 7, phường Đằng Hải, quận Hải An) | Huyện | |
| 22 | 31173 | Phòng khám đa khoa (thuộc Tổng công ty Bảo đảm an toàn Hàng Hải miền Bắc) | Số 1 Lô 11A đường Lê Hồng Phong, Phường Đằng Hải, Quận Hải An | Huyện | Chỉ tiếp nhận KCB BĐ đối với lao động tại đơn vị |
| 23 | 31340 | Phòng khám đa khoa Gia An | Số 521 đường Đông Hải, tổ dân số Vườn Dừa, Hải An | Huyện | |
| BHXH quận Kiến An | |||||
| 24 | 31005 | Trung tâm y tế quận Kiến An | Số 360 Trần Thành Ngọ, Phường Trần Thành Ngọ, Quận Kiến An | Huyện | |
| 25 | 31292 | Phòng khám ĐK Hòa Bình | Số 8 Hòa Bình, Phường Trần Thành Ngọ, Quận Kiến An | Huyện | |
| BHXH quận Đồ Sơn | |||||
| 26 | 31012 | Trung tâm y tế quận Đồ Sơn | Số 229 đường Lý Thánh Tông, Phường Ngọc Xuyên, Quận Đồ Sơn | Huyện | |
| BHXH quận Dương Kinh | |||||
| 27 | 31305 | Trung tâm Y tế quận Dương kinh | Đường Mạc Đăng Doanh, Phường Hưng Đạo, Quận Dương Kinh | Huyện | |
| 28 | 31306 | Phòng khám ĐK Bình Dân Dương Kinh | Km 14 đường Phạm Văn Đồng, Phường Tân Thành, Quận Dương Kinh, TP Hải Phòng |
Huyện | |
| BHXH huyện Thủy Nguyên | |||||
| 29 | 31006 | Bệnh viện đa khoa huyện Thủy Nguyên | Xã Thủy Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên | Huyện | |
| 30 | 31326 | Phòng khám đa khoa Vạn Phúc | Xón Trại, xã Thủy Đường, huyện Thủy Nguyên | Huyện | |
| 31 | 31311 | Phòng khám đa khoa Trung Hà | Thôn Rúp, Xã Trung Hà, Huyện Thuỷ Nguyên | Huyện | |
| 32 | 31157 | Phòng khám Đa khoa Đức Trung | Thôn Cống Chu, Xã Kênh Giang, Huyện Thủy Nguyên | Huyện | |
| 33 | 31104 | Trạm y tế xã Lưu Kỳ | Xã Lưu Kỳ-Huyện Thuỷ Nguyên | Xã | |
| 34 | 31112 | Trạm y tế xã Hợp Thành | Xã Hợp Thành - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 35 | 31133 | Trạm y tế xã Hoa Động | Xã Hoa Động - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 36 | 31120 | Trạm y tế xã Ngũ Lão | Xã Ngũ Lão - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 37 | 31109 | Trạm y tế xã Quảng Thanh | Xã Quảng Thanh-Huyện Thuỷ Nguyên- Thành phố Hải Phòng |
Xã | |
| 38 | 31114 | Trạm y tế xã Mỹ Đồng | Xã Mỹ Đồng - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 39 | 31126 | Trạm y tế xã Lập Lễ | Xã Lập Lô - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 40 | 31115 | Trạm y tế xã Đông Sơn | Xã Đông Sơn - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 41 | 31127 | Trạm y tế xã Kiền Bái | Xã Kiền Bái - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 42 | 31123 | Trạm y tế xã Phục Lễ | Xã Phục Lô - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 43 | 31108 | Trạm y tế xã Phù Ninh | Xã Phù Ninh - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 44 | 31113 | Trạm y tế xã Cao Nhân | Xã Cao Nhân - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 45 | 31135 | Trạm y tế xã Dương Quan | Xã Dương Quan, huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng |
Xã | |
| 46 | 31111 | Trạm y tế xã Kênh Giang | Xã Kênh Giang - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 47 | 31124 | Trạm y tế xã Tam Hưng | Xã Tam Hưng - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 48 | 31128 | Trạm y tế xã Thiên Hương | Xã Thiên Hương - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 49 | 31110 | Trạm y tế Xã Chính Mỹ | Xã Chính Mỹ - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 50 | 31101 | Trạm y tế xã Kỳ Sơn | Xã Kỳ Sơn - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 51 | 31134 | Trạm y tế xã Tân Dương | Xã Tân Dương - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 52 | 31103 | Trạm y tế xã Lưu Kiếm | Xã Lưu Kiếm - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 53 | 31106 | Trạm y tế xã Gia Đức | Xã Gia Đức-Huyện Thuỷ Nguyên-Thành phố Hải Phòng |
Xã | |
| 54 | 31129 | Trạm y tế xã Thủy Sơn | Xã Thuỷ Sơn - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 55 | 31097 | Trạm y tế Thị trấn Núi Đèo | Thị trấn Núi Đèo-Huyện Thuỷ Nguyên- Thành phố Hải Phòng |
Xã | |
| 56 | 31132 | Trạm y tế xã Lâm Động | Xã Lâm Động - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 57 | 31131 | Trạm y tế xã Hoàng Động | Xã Hoàng Động - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 58 | 31116 | Trạm y tế xã Hoà Bình | Xã Hoà Bình - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 59 | 31107 | Trạm y tế xã Minh Tân | Xã Minh Tân - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 60 | 31099 | Trạm y tế xã Lại Xuân | Xã Lại Xuân - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 61 | 31117 | Trạm y tế Xã Trung Hà | Xã Trung Hà - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 62 | 31130 | Trạm y tế xã Thủy Đường | Xã Thuỷ đường - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 63 | 31119 | Trạm y tế xã Thủy Triều | Xã Thuỷ Triều - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 64 | 31100 | Trạm y tế xã An Sơn | Xã An Sơn - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 65 | 31105 | Trạm y tế xã Gia Minh | Xã Gia Minh-Huyện Thuỷ Nguyên-Thành phố Hải Phòng |
Xã | |
| 66 | 31125 | Trạm y tế xã Phả Lễ | Xã Phả Lễ - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 67 | 31118 | Trạm y tế xã An Lư | Xã An Lư - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 68 | 31102 | Trạm y tế xã Liên Khê | Xã Liên Khê - huyện Thuỷ Nguyên - TP Hải Phòng |
Xã | |
| BHXH huyện An Dương | |||||
| 69 | 31007 | TTYT huyện An Dương | Tổ dân phố 3, Thị Trấn An Dương, Huyện An Dương | Huyện | |
| 70 | 31330 | Phòng khám đa khoa Tràng An | KM 12 Do Nha,xã Tân Tiến, Huyện An Dương | Huyện | |
| 71 | 31148 | Trạm y tế xã Lê Lợi | Xã Lê Lợi - huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 72 | 31177 | Trạm y tế xã Quốc Tuấn | Xã Quốc Tuấn - huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 73 | 31141 | Trạm y tế xã Tân Tiến | Xã Tân Tiến - huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 74 | 31176 | Trạm y tế xã Đồng Thái | Xã Đồng Thái - huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 75 | 31178 | Trạm y tế xã An Đồng | Xã An Đồng - huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 76 | 31179 | Trạm y tế xã Hồng Thái | Xã Hồng Thái - huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 77 | 31146 | Trạm y tế xã Bắc Sơn | Xã Bắc Sơn - huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 78 | 31139 | Trạm y tế xã An Hoà | Xã An Hoà - huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 79 | 31140 | Trạm y tế xã Hồng Phong | Xã Hồng Phong - huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 80 | 31145 | Trạm y tế xã An Hồng | Xã An Hồng - huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 81 | 31137 | Trạm y tế xã Lê Thiện | Xã Lê Thiện - huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 82 | 31144 | Trạm y tế xã An Hưng | Xã An Hưng-Huyện An Dương-Thành phố Hải Phòng |
Xã | |
| 83 | 31138 | Trạm y tế xã Đại Bản | Xã Đại Bản - huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 84 | 31175 | Trạm y tế xã Đặng Cương | Xã Đặng Cương - Huyện An Dương - TP Hải Phòng |
Xã | |
| BHXH huyện An Lão | |||||
| 85 | 31333 | Phòng khám quốc tế Quang Thanh | Thôn Câu Hạ A, xã Quang Trung, huyện An Lão | Huyện | |
| 86 | 31008 | Bệnh viện đa khoa huyện An Lão | Số 99 Nguyễn Văn Trỗi, Thị Trấn An Lão, Huyện An Lão | Huyện | |
| 87 | 31187 | Trạm y tế xã Quang Trung | Xã Quang Trung - huyện An Lão - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 88 | 31193 | Trạm y tế xã Thái Sơn | Xã Thái Sơn - huyện An Lão - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 89 | 31188 | Trạm y tế xã Quốc Tuấn | Xã Quốc Tuấn - huyện An Lão - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 90 | 31184 | Trạm y tế xã Trường Thành | Xã Trường Thành - huyện An Lão - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 91 | 31197 | Trạm y tế xã An Thọ | Xã An Thọ - huyện An Lão | Xã | |
| 92 | 31192 | Trạm y tế xã Tân Dân | Xã Tân Dân-Huyện An Lão-Thành phố Hải Phòng |
Xã | |
| 93 | 31198 | Trạm y tế xã An Thái | Xã An Thái - huyện An Lão - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 94 | 31181 | Trạm y tế xã Bát Trang | Xã Bát Trang - huyện An Lão - TP Hải Phòng |
Xã | |
| BHXH huyện Kiến Thụy | |||||
| 95 | 31011 | TTYT huyện Kiến Thụy | Khu Thọ Xuân, Thị Trấn Núi Đối, Huyện Kiến Thuỵ | Huyện | |
| 96 | 31210 | Trạm y tế xã Kiến Quốc | Xã Kiến Quốc - huyện Kiến Thuỵ - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 97 | 31211 | Trạm y tế xã Du Lễ | Xã Du Lễ - huyện Kiến Thuỵ - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 98 | 31216 | Trạm y tế xã Ngũ Đoan | Xã Ngũ Đoan-Huyện Kiến Thuỵ-Thành phố Hải Phòng |
Xã | |
| 99 | 31212 | Trạm y tế xã Thuỵ Hương | Xã Thuỵ Hương-Huyện Kiến Thuỵ-Thành phố Hải Phòng |
Xã | |
| 100 | 31221 | Trạm y tế xã Đoàn Xá | Xã Đoàn Xá - huyện Kiến Thuỵ - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 101 | 31215 | Trạm y tế xã Đại Hà | Xã Đại Hà - huyện Kiến Thuỵ - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 102 | 31213 | Trạm y tế xã Thanh Sơn | Xã Thanh Sơn-Huyện Kiến Thuỵ-Thành phố Hải Phòng |
Xã | |
| 103 | 31214 | Trạm y tế xã Minh Tân | Xã Minh Tân - huyện Kiến Thuỵ - TP Hải Phòng |
Xã | |
| BHXH huyện Tiên Lãng | |||||
| 104 | 31010 | Trung tâm y tế huyện Tiên Lãng | Số 130 Phạm Ngọc Đa, khu 8, thị trấn Tiên Lãng, Huyện Tiên Lãng | Huyện | |
| 105 | 31312 | Phòng khám đa khoa Đông Quy | Thôn Đông Quy, Xã Toàn Thắng, Huyện Tiên Lãng | Huyện | |
| 106 | 31236 | Trạm y tế xã Quang Phục | Xã Quang Phục - huyện Tiên Lãng - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 107 | 31233 | Trạm y tế xã Kiến Thiết | Xã Kiến Thiết, huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng |
Xã | |
| 108 | 31232 | Trạm y tế xã Cấp Tiến | Xã Cấp Tiến, huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng |
Xã | |
| 109 | 31241 | Trạm y tế xã Nam Hưng | Xã Nam Hưng-Huyện Tiên Lãng-Thành phố Hải Phòng |
Xã | |
| 110 | 31244 | Trạm y tế xã Đông Hưng | Xã Đông Hưng - huyện Tiên Lãng - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 111 | 31227 | Trạm y tế xã Tự Cường | Xã Tự Cường, huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng |
Xã | |
| 112 | 31225 | Trạm y tế xã Đại Thắng | Xã Đại Thắng, huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng |
Xã | |
| 113 | 31243 | Trạm y tế xã Tây Hưng | Xã Tây Hưng, huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng |
Xã | |
| 114 | 31239 | Trạm y tế xã Tiên Minh | Xã Tiên Minh, huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng |
Xã | |
| 115 | 31235 | Trạm y tế xã Bạch Đằng | Xã Bạch Đằng, huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng | Xã | |
| 116 | 31230 | Trạm y tế xã Khởi Nghĩa | Xã Khởi Nghĩa, huyện Tiên Lãng, TP Hải Phòng | Xã | |
| 31226 | Trạm Y tế xã Tiên Cường | Xã Tiên Cường, Huyện Tiên Lãng | Xã | CV 231/BHXH-GĐBHYT | |
| 31237 | Trạm Y tế xã Toàn Thắng | Xã Toàn Thắng, Huyện Tiên Lãng | Xã | CV 231/BHXH-GĐBHYT | |
| 31240 | Trạm Y tế xã Bắc Hưng | Xã Bắc Hưng, Huyện Tiên Lãng | Xã | CV 231/BHXH-GĐBHYT | |
| BHXH huyện Vĩnh Bảo | |||||
| 117 | 31009 | Bệnh viện đa khoa huyện Vĩnh Bảo | Số 154 khu phố Tân Hoà, Thị Trấn Vĩnh Bảo, Huyện Vĩnh Bảo | Huyện | |
| 118 | 31302 | Phòng khám ĐK Nam Cường | Số 139 khu phố 3/2 thị trấn Vĩnh Bảo, Huyện Vĩnh Bảo | Huyện | |
| 119 | 31321 | Phòng khám đa khoa Bình Dân Vĩnh Bảo | Xóm 2, Xã Tam Cường, Huyện Vĩnh Bảo | Huyện | |
| 120 | 31154 | Phòng khám Đa khoa Liên Am | Quốc Lộ 37, Xã Liên Am, Huyện Vĩnh Bảo | Huyện | |
| 121 | 31271 | Trạm y tế xã Vĩnh Phong | Xã Vĩnh Phong - huyện Vĩnh Bảo - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 122 | 31260 | Trạm y tế xã Nhân Hoà | Xã Nhân Hoà - huyện Vĩnh Bảo - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 123 | 31250 | Trạm y tế xã Thắng Thủy | Xã Thắng Thuỷ - huyện Vĩnh Bảo - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 124 | 31258 | Trạm y tế xã Tân Hưng | Xã Tân Hưng - huyện Vĩnh Bảo - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 125 | 31265 | Trạm y tế xã Thanh Lương | Xã Thanh Lương - huyện Vĩnh Bảo - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 126 | 31264 | Trạm y tế xã Đồng Minh | Xã Đồng Minh - huyện Vĩnh Bảo - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 127 | 31262 | Trạm y tế xã Hưng Nhân | Xã Hưng Nhân - huyện Vĩnh Bảo - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 128 | 31269 | Trạm y tế xã Hoà Bình | Xã Hoà Bình - huyện Vĩnh Bảo - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 129 | 31267 | Trạm y tế xã Lý Học | Xã Lý Học - huyện Vĩnh Bảo - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 130 | 31276 | Trạm y tế xã Trấn Dương | Xã Trên Dương - huyện Vĩnh Bảo - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 131 | 31256 | Trạm y tế Xã Hùng Tiến | Xã Hùng Tiến - huyện Vĩnh Bảo | Xã | |
| 132 | 31257 | Trạm y tế xã An Hoà | Xã An Hoà-Huyện Vĩnh Bảo | Xã | |
| 133 | 31255 | Trạm y tế xã Hiệp Hoà | Xã Hiệp Hoà - Huyện Vĩnh Bảo | Xã | |
| 134 | 31274 | Trạm y tế xã Cổ Am | Xã Cổ Am - Huyện Vĩnh Bảo - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 135 | 31254 | Trạm y tế xã Vĩnh Long | Xã Vĩnh Long - huyện Vĩnh Bảo - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 136 | 31248 | Trạm y tế xã Dũng Tiến | Xã Dũng Tiến - huyện Vĩnh Bảo - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 137 | 31249 | Trạm y tế xã Giang Biên | Xã Giang Biên - huyện Vĩnh Bảo - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 138 | 31261 | Trạm y tế xã Tam Đa | Xã Tam Đa - huyện Vĩnh Bảo - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 139 | 31272 | Trạm y tế xã Cộng Hiền | Xã Cộng Hiền - huyện Vĩnh Bảo - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 140 | 31263 | Trạm y tế xã Vinh Quang | Xã Vinh Quang - huyện Vĩnh Bảo - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 141 | 31252 | Trạm y tế Xã Việt Tiến | Xã Việt Tiến - huyện Vĩnh Bảo - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 142 | 31247 | Trạm y tế Thị trấn Vĩnh Bảo | Khu phố 3/2 Thị trấn Vĩnh Bảo-Huyện Vĩnh Bảo | Xã | |
| 143 | 31275 | Trạm y tế Xã Vĩnh Tiến | Xã Vĩnh Tiến - huyện Vĩnh Bảo - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 144 | 31266 | Trạm y tế xã Liên Am | Xã Liên Am - huyện Vĩnh Bảo - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 145 | 31270 | Trạm y tế xã Tiền Phong | Xã Tiền Phong-Huyện Vĩnh Bảo-Thành phố Hải Phòng |
Xã | |
| 146 | 31253 | Trạm y tế xã Vĩnh An | Xã Vĩnh An - huyện Vĩnh Bảo - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 147 | 31251 | Trạm y tế Xã Trung Lập | Xã Trung Lập - huyện Vĩnh Bảo - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 148 | 31259 | Trạm y tế xã Tân Liên | Xã Tân Liên - huyện Vĩnh Bảo - TP Hải Phòng |
Xã | |
| 149 | 31268 | Trạm y tế xã Tam Cường | Xã Tam Cường - huyện Vĩnh Bảo | Xã | |
| 150 | 31273 | Trạm y tế xã Cao Minh | Xã Cao Minh - huyện Vĩnh Bảo | Xã | |
| BHXH huyện Cát Hải | |||||
| 151 | 31013 | Trung tâm y tế huyện Cát Hải | Tổ dân phố 2, Thị Trấn Cát Bà, Huyện Cát Hải | Huyện | |
| 152 | 31014 | Bệnh viện đa khoa Đôn Lương | Thị Trấn Cát Hải, Huyện Cát Hải | Huyện | |
| 153 | 31287 | Trạm y tế quân dân y xã Việt Hải | Xã Việt Hải-Huyện Cát Hải | Xã | |
| 154 | 31288 | Trạm y tế xã Xuân Đám | Xã Xuân Đám, huyện Cát Hải | Xã | |
| 155 | 31286 | Trạm y tế xã Trân Châu | Xã Trân Châu-Huyện Cát Hải | Xã | |
| 156 | 31282 | Trạm y tế xã Văn Phong | Xã Văn Phong-Huyện Cát Hải | Xã | |
| 157 | 31281 | Trạm y tế xã Hoàng Châu | Xã Hoàng Châu-Huyện Cát Hải | Xã | |
| 158 | 31285 | Trạm y tế xã Hiền Hào | Xã Hiền Hào, huyện Cát Hải | Xã | |
| 159 | 31284 | Trạm y tế xã Gia Luận | Xã Gia Luận-Huyện Cát Hải | Xã | |
| 160 | 31283 | Trạm y tế xã Phù Long | Xã Phù Long, huyện Cát Hải | Xã | |
| 161 | 31278 | TYT thị trấn Cát Hải | Thị Trấn Cát Hải, Huyện Cát Hải | Xã | |
| 162 | 31279 | TYT Nghĩa Lộ | Xã Nghĩa Lộ, Huyện Cát Hải | Xã | |
| BHXH huyện Bạch Long Vỹ | |||||
| 163 | 31025 | Trung tâm Y tế quân dân y Bạch Long Vĩ | Huyện Bạch Long Vĩ | Huyện | |
