Danh sách Bệnh viện và cơ sở y tế tạm ngừng tiếp nhận KCBBĐ BHYT theo Công văn thông báo của BHXH các tỉnh, thành phố
Đã có Danh sách Cơ sở y tế tạm Ngừng KCBBĐ BHYT Toàn quốc 2026
Lưu ý: thời hạn tạm ngừng kể từ ngày tạm ngừng được nêu trong Công văn cho đến khi có thông báo trở lại hoặc đến hết năm tài chính.
Bạn thấy cơ sở y tế nào chưa được cập nhật vui lòng email Công văn thông báo cho BQT website This e-mail address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. . Xin chân thành cảm ơn!
Xem Danh sách Bệnh viện KCB BHYT ban đầu trên Toàn quốc
Danh sách liên tục được cập nhật theo Công văn thông báo của BHXH các tỉnh, thành phố... Cán bộ BHXH tải file hỗ trợ lọc KCB ngừng tại Link google này
Hãy LIKE page và tham gia Group Facebook để cập nhật tin tức về BHXH:
Page Diễn đàn Bảo hiểm xã hội - Group Diễn đàn Bảo hiểm xã hội
Zalo Diễn đàn BHXH: https://zalo.me/3826406005458141078
Diễn đàn Bảo hiểm xã hội trên mạng xã hội Facebook, Zalo, Linkedin
| STT | Mã BV | Tên cơ sở y tế | Số Công văn thông báo | Ngày Công văn | Tỉnh | Tạm dừng KCB BHYT từ ngày | Ngày cập nhật | Ghi chú |
| 1 | 01-121 | Trạm y tế Viễn thông Hà Nội | 6113/BHXH-GĐBHYT1 | 04/12/2024 | TP Hà Nội | 01/01/2025 | 05/12/2024 | |
| 2 | 01-049 | Phòng khám đa khoa cơ sở 2 BV Nam Thăng Long | 6114/BHXH-GĐBHYT1 | 04/12/2024 | TP Hà Nội | 01/01/2025 | 05/12/2024 | |
| 3 | 01-061 | Cơ sở 2 Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp | 48/BHXH-GĐBHYT1 | 07/01/2025 | TP Hà Nội | 01/01/2025 | 07/01/2025 | |
| 4 | 01-C59 | TYT phường Khâm Thiên (TTYT Đống Đa) | 121/BHXH-GĐBHYT1 | 10/01/2025 | TP Hà Nội | 01/01/2025 | 13/01/2025 | |
| 5 | 01-C62 | TYT phường Trung Phụng (TTYT Đống Đa) | 121/BHXH-GĐBHYT1 | 10/01/2025 | TP Hà Nội | 01/01/2025 | 13/01/2025 | |
| 6 | 01-C65 | TYT phường Phương Liên (TTYT Đống Đa) | 121/BHXH-GĐBHYT1 | 10/01/2025 | TP Hà Nội | 01/01/2025 | 13/01/2025 |
| 7 | 01-G15 | Trạm y tế phường Đại Mỗ (TTYT quận Nam Từ Liêm) | 589/BHXH-GĐBHYT1 | 14/02/2025 | TP Hà Nội | 01/01/2025 | 05/03/2025 |
| 8 | 01-B60 | Trạm y tế phường Sài Đồng (TTYTq.LB) | 85/BHXH-GĐBHYT1 | 03/04/2025 | TP Hà Nội | 01/01/2025 | 04/04/2025 | |
| 9 | 15-113 | Bệnh viện Nội tiết tỉnh Yên Bái | 366/BHXH-GĐBHYT | 28/03/2025 | Yên Bái | 01/04/2025 | 14/04/2025 | |
| 10 | 15-107 | Bệnh viện Tâm thần tỉnh Yên Bái | 366/BHXH-GĐBHYT | 28/03/2025 | Yên Bái | 01/04/2025 | 14/04/2025 | |
| 11 | 15-030 | Bệnh viện Phổi tỉnh Yên Bái | 366/BHXH-GĐBHYT | 28/03/2025 | Yên Bái | 01/04/2025 | 14/04/2025 | |
| 12 | 15-103 | Bệnh viện Y học cổ truyền và phục hồi chức năng tỉnh Yên Bái | 366/BHXH-GĐBHYT | 28/03/2025 | Yên Bái | 01/04/2025 | 14/04/2025 | |
| 13 | 15-032 | Bệnh viện Sản nhi tỉnh Yên Bái | 366/BHXH-GĐBHYT | 28/03/2025 | Yên Bái | 01/04/2025 | 14/04/2025 |
| 14 | 01-D09 | Trạm y tế phường Đống Mác (TTYT Hai Bà Trưng) | 1364/BHXH-CĐBHYT | 20/06/2025 | khu vực I | 01/01/2025 | 30/06/2025 |
| 15 | 01-073 | Phòng khám đa khoa Nghĩa Tân | 1621/BHXH-CĐBHYT | 02/07/2025 | khu vực I | 01/07/2025 | 02/07/2025 |
| 16 | 79-713 | Bệnh viện đa khoa khu vực Hóc Môn - Phòng Khám Khu vực 2 | 26/TB-BHXH | 25/07/2025 | TP Hồ Chí Minh | 01/07/2025 | 08/08/2025 | |
| 17 | 19-136 | Phòng khám đa khoa Ngôi Sao | 48/BHXH-CĐBHYT | 24/07/2025 | Thái Nguyên | 01/06/2025 | 08/08/2025 | |
| 18 | 70-096 | Phòng khám đa khoa Hưng Sương | 71/BHXH-CĐBHYT | 23/07/2025 | Đồng Nai | 16/07/2025 | 08/08/2025 | |
| 19 | 70-089 | Bệnh xá Công an tỉnh Bình Phước | 120/BHXH-CĐBHYT | 29/07/2025 | Đồng Nai | 01/07/2025 | 08/08/2025 |
| 20 | 79-278 | Trạm Y tế phường 6 | 281/TB-BHXH | 01/10/2025 | TP Hồ Chí Minh | 01/09/2025 | 10/10/2025 | |
| 21 | 79-279 | Trạm Y tế phường 10 | 281/TB-BHXH | 01/10/2025 | TP Hồ Chí Minh | 01/09/2025 | 10/10/2025 |
| 22 | 01-I20 | Trạm y tế xã Sơn Đà (TTYT huyện Ba Vì) | 1448/BHXH-CĐBHYT | 10/10/2025 | TP Hà Nội | 01/08/2025 | 23/10/2025 | |
| 23 | 01-I28 | Trạm y tế xã Minh Quang (TTYT H. Ba Vì) | 1448/BHXH-CĐBHYT | 10/10/2025 | TP Hà Nội | 01/09/2025 | 23/10/2025 | |
| 24 | 01-G57 | Trạm y tế xã Tứ Hiệp (TTYT Huyện Thanh Trì) | 1601/BHXH-CĐBHYT | 17/10/2025 | TP Hà Nội | 03/09/2025 | 23/10/2025 | |
| 25 | 01-G60 | Trạm y tế xã Ngũ Hiệp (TTYT Huyện Thanh Trì) | 1601/BHXH-CĐBHYT | 17/10/2025 | TP Hà Nội | 03/09/2025 | 23/10/2025 | |
| 26 | 01-G51 | Trạm y tế thị trấn Văn Điển (TTYT H.Thanh Trì) | 1601/BHXH-CĐBHYT | 17/10/2025 | TP Hà Nội | 03/09/2025 | 23/10/2025 | |
| 27 | 01-G61 | Trạm y tế xã Duyên Hà (TTYT Huyện Thanh Trì) | 1601/BHXH-CĐBHYT | 17/10/2025 | TP Hà Nội | 01/07/2025 | 23/10/2025 | |
| 28 | 01-G63 | Trạm y tế xã Vạn Phúc (TTYT Huyện Thanh Trì) | 1601/BHXH-CĐBHYT | 17/10/2025 | TP Hà Nội | 01/07/2025 | 23/10/2025 |
| 29 | 01-H55 | Trạm y tế phường Sơn Lộc (TX Sơn Tây) | 1602/BHXH-CĐBHYT | 17/10/2025 | TP Hà Nội | 01/07/2025 | 10/11/2025 | |
| 30 | 01-I70 | Trạm y tế xã Tam Thuấn (TTYT H. Phúc Thọ) | 2000/BHXH-CĐBHYT | 07/11/2025 | TP Hà Nội | 01/10/2025 | 10/11/2025 | |
| 31 | 01-E51 | Trạm y tế thị trấn Sóc Sơn (TTYT H.Sóc Sơn) | 2001/BHXH-CĐBHYT | 07/11/2025 | TP Hà Nội | 01/07/2025 | 10/11/2025 | |
| 32 | 01-E67 | Trạm y tế xã Xuân Giang (TTYT h. Sóc Sơn) | 2001/BHXH-CĐBHYT | 07/11/2025 | TP Hà Nội | 14/07/2025 | 10/11/2025 | |
| 33 | 01-E70 | Trạm y tế xã Thanh Xuân (TTYT h. Sóc Sơn) | 2001/BHXH-CĐBHYT | 07/11/2025 | TP Hà Nội | 19/07/2025 | 10/11/2025 |
| 34 | 01-I26 | Trạm y tế xã Tản Lĩnh (TTYT H. Ba Vì) | 2210/BHXH-CĐBHYT | 18/11/2025 | TP Hà Nội | 01/11/2025 | 26/11/2025 |
| 35 | 01-N17 | Trạm y tế xã Hòa Lâm (TTYT h. ứng Hoà) | 2398/BHXH-CĐBHYT | 28/11/2025 | TP Hà Nội | 01/09/2025 | 03/12/2025 | |
| 36 | 30-296 | Phòng khám đa khoa khu vực Kẻ Sặt trực thuộc Trung tâm Y tế Bình Giang | 1434/BHXH-CĐBHYT | 28/11/2025 | TP Hải Phòng | 10/10/2025 | 03/12/2025 |
| STT | Mã BV | Tên cơ sở y tế | Số Công văn thông báo | Ngày Công văn | Tỉnh | Tạm dừng KCB BHYT từ ngày | Ngày cập nhật | Ghi chú |
| 1 | 01-082 | Bệnh viện đa khoa tư nhân Tràng An | 2329/BHXH-CĐBHYT | 24/11/2025 | TP Hà Nội | 01/01/2026 | 24/11/2025 | |
| 2 | 79-214 | Trạm Y tế phường Nhiêu Lộc | 601/TB-BHXH | 16/12/2025 | TP Hồ Chí Minh | 01/01/2026 | 29/12/2025 | |
| 3 | 79-254 | Trạm Y tế phường Khánh Hội | 601/TB-BHXH | 16/12/2025 | TP Hồ Chí Minh | 01/01/2026 | 29/12/2025 | |
| 4 | 79-256 | Điểm Y tế 1 của Trạm Y tế phường Khánh Hội | 601/TB-BHXH | 16/12/2025 | TP Hồ Chí Minh | 01/01/2026 | 29/12/2025 | |
| 5 | 79-449 | Trạm Y tế cơ quan thuộc Bệnh viện Chợ Rẫy | 601/TB-BHXH | 16/12/2025 | TP Hồ Chí Minh | 01/01/2026 | 29/12/2025 |

